蔡明亮 cài míng liàng · thái minh lượng Hán Việt: thái minh lượng · Pinyin: cài míng liàng Tổng quan Cấu tạo: 蔡 (thái) + 明 (minh) + 亮 (lượng)Pinyincài míng liàngHán Việtthái minh lượngCấu tạo蔡 + 明 + 亮 · thái + minh + lượng nghĩa thành phần: thái + minh + lượng