蔡萬霖 cài wàn lín · thái vạn lâm Hán Việt: thái vạn lâm · Pinyin: cài wàn lín Tổng quan Cấu tạo: 蔡 (thái) + 萬 (vạn) + 霖 (lâm)Pinyincài wàn línHán Việtthái vạn lâmCấu tạo蔡 + 萬 + 霖 · thái + vạn + lâm nghĩa thành phần: thái + vạn + lâm