蔣光慈 jiǎng guāng cí · tương quang từ Hán Việt: tương quang từ · Pinyin: jiǎng guāng cí Tổng quan Cấu tạo: 蔣 (tương) + 光 (quang) + 慈 (từ)Pinyinjiǎng guāng cíHán Việttương quang từCấu tạo蔣 + 光 + 慈 · tương + quang + từ nghĩa thành phần: tương + quang + từ