蔣月泉 jiǎng yuè quán · tương nguyệt tuyền Hán Việt: tương nguyệt tuyền · Pinyin: jiǎng yuè quán Tổng quan Cấu tạo: 蔣 (tương) + 月 (nguyệt) + 泉 (tuyền)Pinyinjiǎng yuè quánHán Việttương nguyệt tuyềnCấu tạo蔣 + 月 + 泉 · tương + nguyệt + tuyền nghĩa thành phần: tương + nguyệt + tuyền