蔣緯國

jiǎng wěi guótương vĩ quốc

Hán Việt: tương vĩ quốc · Pinyin: jiǎng wěi guó

Tổng quan

Tưởng Vĩ Quốc (1916-1997), con nuôi của Tưởng Giới Thạch 蔣介石

Cấu tạo: 蔣 (tương) + 緯 (vĩ) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 蒋介石
  • Tần suất từ Tưởng Vĩ Quốc (1916-1997), con nuôi của Tưởng Giới Thạch 蔣介石, 蒋介石

Eng

  • Cihui Chiang Wei-kuo (1916-1997), adopted son of Chiang Kai-shek 蔣介石; 蒋介石
  • Tần suất từ Chiang Wei-kuo (1916-1997), adopted son of Chiang Kai-shek 蔣介石, 蒋介石

Đức

  • Handedict Chiang Wei-kuo (Eig, Pers, 1916 - 1997)