蔥白兒

cōng bái ér thông bạch nhi

Hán Việt: thông bạch nhi · Pinyin: cōng bái ér

Tổng quan

củ hành

Cấu tạo: (thông) + (bạch) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui củ hành
  • Cihui củ hành。蔥的莖。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蔥的近根處,色白,故稱為「蔥白兒」。

Eng

  • Cihui 蔥白兒 ōngbáir ►See cōngbái