蔫不唧唧 Tổng quan Cấu tạo: 蔫 + 不 (bất) + 唧 (tức) + 唧 (tức)Cấu tạo蔫 + 不 + 唧 + 唧 Nghĩa EngCihui 蔫不唧唧 iānbùjījī <coll.> v.p. 1. in low spirits 2. quiet