蔫兒淘 Tổng quan Cấu tạo: 蔫 + 兒 (nhi) + 淘 (đào)Cấu tạo蔫 + 兒 + 淘 Nghĩa EngCihui 蔫兒淘 iānr táo v.p. playfully artful; mischievous in a quiet/covert way