蔫兒準 Tổng quan Cấu tạo: 蔫 + 兒 (nhi) + 準 (chuẩn)Cấu tạo蔫 + 兒 + 準 Nghĩa EngCihui 蔫兒準 iānrzhǔn ►See niānzhǔn