蔫土匪
Pinyin: niān tǔ fěi
Tổng quan
kẻ lưu manh với vẻ ngoài thật thà
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ lưu manh với vẻ ngoài thật thà
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 譏諷表面上誠懇樸實,內心陰險的人。如:「他是個蔫土匪,小心上當!」也稱為「蔫頭匪類」。
Eng
- CC-CEDICT scoundrel with an honest demeanor
- Cihui scoundrel with an honest demeanor