蔫淘氣 Tổng quan Cấu tạo: 蔫 + 淘 (đào) + 氣 (khí)Cấu tạo蔫 + 淘 + 氣 Nghĩa EngCihui 蔫淘氣 iāntáoqì v.p. <coll.> scampish; devilish