蔫蔫兒地 Tổng quan Cấu tạo: 蔫 + 蔫 + 兒 (nhi) + 地 (địa)Cấu tạo蔫 + 蔫 + 兒 + 地 Nghĩa EngCihui 蔫蔫兒地 iānniānr de adv. quietly