蔬菜丝 shūcàisī·sơ thái ti Hán Việt: sơ thái ti · Pinyin: shūcàisī Tổng quan Cấu tạo: 蔬 (sơ) + 菜 (thái) + 絲 (ti)PinyinshūcàisīHán Việtsơ thái tiCấu tạo蔬 + 菜 + 絲 · sơ + thái + ti nghĩa thành phần: sơ + thái + ti Nghĩa EngCihui julienne Từ liên quan Gần nghĩa蔬菜的 · 蔬菜类 · 蔬菜 · 蔬菜墩羊肉 · 蔬菜水果商 · 蔬菜炖肉片 · 蔬菜串 · 蔬菜学