蔬菜的 sơ thái đích Hán Việt: sơ thái đích Tổng quan (thực vật học) (thuộc) thực vật, (thuộc) rau, rau Cấu tạo: 蔬 (sơ) + 菜 (thái) + 的 (đích)Hán Việtsơ thái đíchTừ loạitínhCấu tạo蔬 + 菜 + 的 · sơ + thái + đích nghĩa thành phần: sơ + thái + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc rau Từ liên quan Gần nghĩa蔬菜类 · 蔬菜 · 蔬菜墩羊肉 · 蔬菜水果商 · 蔬菜炖肉片 · 蔬菜丝 · 蔬菜串 · 蔬菜学