蔬菜類 sơ thái loại Hán Việt: sơ thái loại Tổng quan nghề buôn bán rau quả, rau quả Cấu tạo: 蔬 (sơ) + 菜 (thái) + 類 (loại)Hán Việtsơ thái loạiCấu tạo蔬 + 菜 + 類 · sơ + thái + loại nghĩa thành phần: sơ + thái + loại Nghĩa ViệtCihui nghề buôn bán rau quả, rau quả