薔薇水 qiáng wēi shuǐ · sắc vi thủy Hán Việt: sắc vi thủy · Pinyin: qiáng wēi shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 薔 (sắc) + 薇 (vi) + 水 (thủy)Pinyinqiáng wēi shuǐHán Việtsắc vi thủyCấu tạo薔 + 薇 + 水 · sắc + vi + thủy nghĩa thành phần: sắc + vi + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 香水名。Tân Hoa Tự Điển 1.香水名。