薔薇花飾

qiáng wéi huā shì sắc vi hoa sức

Hán Việt: sắc vi hoa sức · Pinyin: qiáng wéi huā shì

Tổng quan

(như) rose,window, vật trang trí hình hoa hồng nơ hoa hồng (để trang điểm...), hình hoa hồng (chạm trổ trên tường...), cửa sổ hình hoa hồng, viên kim cương hình hoa hồng, (sinh vật học) hình hoa thị

Cấu tạo: (sắc) + (vi) + (hoa) + (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) rose,window, vật trang trí hình hoa hồng nơ hoa hồng (để trang điểm...), hình hoa hồng (chạm trổ trên tường...), cửa sổ hình hoa hồng, viên kim cương hình hoa hồng, (sinh vật học) hình hoa thị