薔薇露

qiáng wēi lù sắc vi lộ

Hán Việt: sắc vi lộ · Pinyin: qiáng wēi lù

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (vi) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即蔷薇水; 酒名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蔷薇水。 2.酒名。

Eng

  • Cihui 薔薇露 iángwēilù n. 1. rose water 2. a kind of wine