蔽光雲 tế quang vân Hán Việt: tế quang vân Tổng quan Cấu tạo: 蔽 (tế) + 光 (quang) + 雲 (vân)Hán Việttế quang vânCấu tạo蔽 + 光 + 雲 · tế + quang + vân nghĩa thành phần: tế + quang + vân