蔽光性

tế quang tính

Hán Việt: tế quang tính

Tổng quan

tính mờ đục, tính không trong suốt

Cấu tạo: (tế) + (quang) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính mờ đục, tính không trong suốt