蔽身處 bì shēn chù · tế thân xử Hán Việt: tế thân xử · Pinyin: bì shēn chù Tổng quan nơi trú ẩn Cấu tạo: 蔽 (tế) + 身 (thân) + 處 (xử)Pinyinbì shēn chùHán Việttế thân xửCấu tạo蔽 + 身 + 處 · tế + thân + xử nghĩa thành phần: tế + thân + xử Nghĩa ViệtCihui nơi trú ẩnEngCC-CEDICT shelterCihui shelter