蕃廡

fán wú phiền vũ

Hán Việt: phiền vũ · Pinyin: fán wú

Tổng quan

biến thể của 繁蕪|繁芜

Cấu tạo: (phiền) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 繁蕪|繁芜

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滋多茂盛。《文選.張衡.東京賦》:「草木蕃廡,鳥獸阜滋。」也作「蕃蕪」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茂盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茂盛。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 繁蕪|繁芜[fan2 wu2]
  • Cihui variant of 繁蕪|繁芜

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

茂盛