蕃蕪 fān wú · phiền vu Hán Việt: phiền vu · Pinyin: fān wú Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 蕪 (vu)Pinyinfān wúHán Việtphiền vuCấu tạo蕃 + 蕪 · phiền + vu nghĩa thành phần: phiền + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滋长茂盛。Tân Hoa Tự Điển 1.滋长茂盛。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa茂盛