蕃芜 fān wú·phiền vu Hán Việt: phiền vu · Pinyin: fān wú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.滋长茂盛。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 滋多茂盛。《後漢書.卷四○.班彪傳下》:「百穀溱溱,庶卉蕃蕪,屢惟豐年,於皇樂胥。」也作「蕃廡」。 Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 蕪 (vu)Pinyinfān wúHán Việtphiền vuTừ loạitínhCấu tạo蕃 + 蕪 · phiền + vu nghĩa thành phần: phiền + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.滋长茂盛。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa茂盛