蕃茄片 phiền gia phiến Hán Việt: phiền gia phiến Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 茄 (gia) + 片 (phiến)Hán Việtphiền gia phiếnCấu tạo蕃 + 茄 + 片 · phiền + gia + phiến nghĩa thành phần: phiền + gia + phiến Nghĩa EngCihui 蕃茄片 ānqiépiàn n. sliced tomato