蕉風椰語

tiêu phong gia ngữ

Hán Việt: tiêu phong gia ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (phong) + (gia) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蕉風椰語 iāofēngyēyǔ f.e. tropical sights