蕊木寧 nhị mộc ninh Hán Việt: nhị mộc ninh Tổng quan Cấu tạo: 蕊 (nhị) + 木 (mộc) + 寧 (ninh)Hán Việtnhị mộc ninhCấu tạo蕊 + 木 + 寧 · nhị + mộc + ninh nghĩa thành phần: nhị + mộc + ninh