蕊珠經 ruǐ zhū jīng · nhị châu kinh Hán Việt: nhị châu kinh · Pinyin: ruǐ zhū jīng Tổng quan Cấu tạo: 蕊 (nhị) + 珠 (châu) + 經 (kinh)Pinyinruǐ zhū jīngHán Việtnhị châu kinhCấu tạo蕊 + 珠 + 經 · nhị + châu + kinh nghĩa thành phần: nhị + châu + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教经籍名。Tân Hoa Tự Điển 1.道教经籍名。