荞麦面

kiều mạch diện

Hán Việt: kiều mạch diện

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (mạch) + (diện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.蕎麥實製成的麵粉。 2.用蕎麥粉作成的麵。