蕎麥麵 kiều mạch diện Hán Việt: kiều mạch diện Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.荞麦的子实磨成的面粉。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 1.蕎麥實製成的麵粉。 2.用蕎麥粉作成的麵。 Cấu tạo: 荞 (kiều) + 麦 (mạch) + 面 (diện)Hán Việtkiều mạch diệnTừ loạidanhCấu tạo荞 + 麦 + 面 · kiều + mạch + diện nghĩa thành phần: kiều + mạch + diện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mì kiều mạchTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.蕎麥實製成的麵粉。 2.用蕎麥粉作成的麵。 Từ liên quan Gần nghĩa荞麦 · 荞麦面条 · 荞麦属 · 荞麦皮 · 荞麦粉 · 荞麦面 · 荞麦中毒 · 荞麦皮儿