蕎麥麵條 qiáo mài miàn tiáo · kiều mạch miến điều Hán Việt: kiều mạch miến điều · Pinyin: qiáo mài miàn tiáo Tổng quan Cấu tạo: 蕎 (kiều) + 麥 (mạch) + 麵 (miến) + 條 (điều)Pinyinqiáo mài miàn tiáoHán Việtkiều mạch miến điềuCấu tạo蕎 + 麥 + 麵 + 條 · kiều + mạch + miến + điều nghĩa thành phần: kiều + mạch + miến + điều Nghĩa EngCihui soba