蕙蘭夢 huì lán mèng · huệ lan mộng Hán Việt: huệ lan mộng · Pinyin: huì lán mèng Tổng quan Cấu tạo: 蕙 (huệ) + 蘭 (lan) + 夢 (mộng)Pinyinhuì lán mèngHán Việthuệ lan mộngCấu tạo蕙 + 蘭 + 夢 · huệ + lan + mộng nghĩa thành phần: huệ + lan + mộng