蕨樣變 quyết dạng biến Hán Việt: quyết dạng biến Tổng quan Cấu tạo: 蕨 (quyết) + 樣 (dạng) + 變 (biến)Hán Việtquyết dạng biếnCấu tạo蕨 + 樣 + 變 · quyết + dạng + biến nghĩa thành phần: quyết + dạng + biến