蕩寇志 dàng kòu zhì · đãng khấu chí Hán Việt: đãng khấu chí · Pinyin: dàng kòu zhì Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 寇 (khấu) + 志 (chí)Pinyindàng kòu zhìHán Việtđãng khấu chíCấu tạo蕩 + 寇 + 志 · đãng + khấu + chí nghĩa thành phần: đãng + khấu + chí