荡检逾闲 đãng kiểm du nhàn Hán Việt: đãng kiểm du nhàn Tổng quan Cấu tạo: 荡 (đãng) + 检 (kiểm) + 逾 (du) + 闲 (nhàn)Hán Việtđãng kiểm du nhànCấu tạo荡 + 检 + 逾 + 闲 · đãng + kiểm + du + nhàn nghĩa thành phần: đãng + kiểm + du + nhàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 行為放蕩,不受禮法的約束。《兒女英雄傳》第二七回:「把他逼得房幃以內,生趣毫無,荊棘滿眼,就不免在外眠花宿柳,蕩檢踰閑。」也作「踰閑蕩檢」。