荡检逾闲 đãng kiểm du nhàn Hán Việt: đãng kiểm du nhàn Tổng quan Cấu tạo: 荡 (đãng) + 检 (kiểm) + 逾 (du) + 闲 (nhàn)Hán Việtđãng kiểm du nhànCấu tạo荡 + 检 + 逾 + 闲 · đãng + kiểm + du + nhàn nghĩa thành phần: đãng + kiểm + du + nhàn