蕩馬路 đãng mã lộ Hán Việt: đãng mã lộ Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 馬 (mã) + 路 (lộ)Hán Việtđãng mã lộCấu tạo蕩 + 馬 + 路 · đãng + mã + lộ nghĩa thành phần: đãng + mã + lộ Nghĩa EngCihui 蕩馬路 àng mǎlù v.o. loaf in the streets