蕪城賦 wú chéng fù · vu thành phú Hán Việt: vu thành phú · Pinyin: wú chéng fù Tổng quan Cấu tạo: 蕪 (vu) + 城 (thành) + 賦 (phú)Pinyinwú chéng fùHán Việtvu thành phúCấu tạo蕪 + 城 + 賦 · vu + thành + phú nghĩa thành phần: vu + thành + phú