蕪蔞粥 wú lóu zhōu · vu lâu chúc Hán Việt: vu lâu chúc · Pinyin: wú lóu zhōu Tổng quan Cấu tạo: 蕪 (vu) + 蔞 (lâu) + 粥 (chúc)Pinyinwú lóu zhōuHán Việtvu lâu chúcCấu tạo蕪 + 蔞 + 粥 · vu + lâu + chúc nghĩa thành phần: vu + lâu + chúc