蕭勁光 xiāo jìn guāng · tiêu kính quang Hán Việt: tiêu kính quang · Pinyin: xiāo jìn guāng Tổng quan Cấu tạo: 蕭 (tiêu) + 勁 (kính) + 光 (quang)Pinyinxiāo jìn guāngHán Việttiêu kính quangCấu tạo蕭 + 勁 + 光 · tiêu + kính + quang nghĩa thành phần: tiêu + kính + quang