蕭瑟的

tiêu sắt đích

Hán Việt: tiêu sắt đích

Tổng quan

trống trải; lạnh lẽo, hoang vắng; ảm đạm, dãi gió, (động vật học) cá mương Âu

Cấu tạo: (tiêu) + (sắt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trống trải; lạnh lẽo, hoang vắng; ảm đạm, dãi gió, (động vật học) cá mương Âu