蘊藉風流 yùn jiè fēng liú · uẩn tạ phong lưu Hán Việt: uẩn tạ phong lưu · Pinyin: yùn jiè fēng liú Tổng quan Cấu tạo: 蘊 (uẩn) + 藉 (tạ) + 風 (phong) + 流 (lưu)Pinyinyùn jiè fēng liúHán Việtuẩn tạ phong lưuCấu tạo蘊 + 藉 + 風 + 流 · uẩn + tạ + phong + lưu nghĩa thành phần: uẩn + tạ + phong + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蕴藉:含而不露。形容风度潇洒,含蓄有致。