蕹/甕菜 Tổng quan Cấu tạo: 蕹 (ung) + / + 甕 (úng) + 菜 (thái)Cấu tạo蕹 + / + 甕 + 菜 Nghĩa EngCihui 蕹/瓮菜 èngcài n. water spinach