蕾丝边

lěi sī biānlôi ti biên

Hán Việt: lôi ti biên · Pinyin: lěi sī biān

Tổng quan

đồng tính nữ (tiếng lóng) (từ mượn)

Cấu tạo: 蕾 (lôi) + 絲 (ti) + 邊 (biên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng tính nữ

Eng

  • Cihui (slang) (loanword) lesbian

Đức

  • Handedict Lesbe, homosexuelle Frau

Từ liên quan

Gần nghĩa

蕾丝 · 蕾丝花边