蕾形装饰 lôi hình trang sức Hán Việt: lôi hình trang sức Tổng quan (như) knob, nụ hoa Cấu tạo: 蕾 (lôi) + 形 (hình) + 裝 (trang) + 飾 (sức)Hán Việtlôi hình trang sứcTừ loạidanhCấu tạo蕾 + 形 + 裝 + 飾 · lôi + hình + trang + sức nghĩa thành phần: lôi + hình + trang + sức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nút tròn Từ liên quan Gần nghĩa装饰业者 · 装饰圆窗 · 装饰性的 · 装饰橱窗 · 装饰烛台 · 装饰用灯 · 装饰用的 · 装饰窗帘