蕾形裝飾

lôi hình trang sức

Hán Việt: lôi hình trang sức

Tổng quan

(như) knob, nụ hoa

Cấu tạo: (lôi) + (hình) + (trang) + (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) knob, nụ hoa