蕾絲邊
lôi ti biên
Hán Việt: lôi ti biên · Pinyin: lěi sī biān
Tổng quan
đồng tính nữ (tiếng lóng) (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng tính nữ (tiếng lóng) (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT (slang) (loanword) lesbian
- Cihui (slang) (loanword) lesbian