薄冰层

bó bīng céngbạc băng tằng

Hán Việt: bạc băng tằng · Pinyin: bó bīng céng

Tổng quan

Cấu tạo: 薄 (bạc) + 冰 (băng) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp băng mỏng

Đức

  • Handedict Eisfilm, dünne Eisschicht

Từ liên quan

Gần nghĩa

薄冰 · 冰层 · 冰層