薄層的 bạc tằng đích Hán Việt: bạc tằng đích Tổng quan (địa lý,địa chất) xếp thành tầng mỏng Cấu tạo: 薄 (bạc) + 層 (tằng) + 的 (đích)Hán Việtbạc tằng đíchCấu tạo薄 + 層 + 的 · bạc + tằng + đích nghĩa thành phần: bạc + tằng + đích Nghĩa ViệtCihui (địa lý,địa chất) xếp thành tầng mỏng