薄情朗 bạc tình lãng Hán Việt: bạc tình lãng Tổng quan bạc tình lang; kẻ bạc tình。寡情,無情意的男子。 Cấu tạo: 薄 (bạc) + 情 (tình) + 朗 (lãng)Hán Việtbạc tình lãngCấu tạo薄 + 情 + 朗 · bạc + tình + lãng nghĩa thành phần: bạc + tình + lãng Nghĩa ViệtCihui bạc tình lang; kẻ bạc tình。寡情,無情意的男子。