薄湿湿 bạc thấp thấp Hán Việt: bạc thấp thấp Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 湿 (thấp) + 湿 (thấp)Hán Việtbạc thấp thấpCấu tạo薄 + 湿 + 湿 · bạc + thấp + thấp nghĩa thành phần: bạc + thấp + thấp Từ liên quan Từ trái nghĩa暖烘烘