薄湿湿

bạc thấp thấp

Hán Việt: bạc thấp thấp

Tổng quan

Cấu tạo: (bạc) + 湿 (thấp) + 湿 (thấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 薄而不暖的。元.王實甫《破窰記》第三折:「又無那暖烘烘的被臥,都是些薄溼溼的衣服。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

暖烘烘