薄片形的

bạc phiến hình đích

Hán Việt: bạc phiến hình đích

Tổng quan

có hình lá; có dạng tờ

Cấu tạo: 薄 (bạc) + 片 (phiến) + 形 (hình) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng lá

Từ liên quan

Gần nghĩa

薄片制品 · 薄片胶合 · 薄片的 · 薄片地